Tip
Thắng
10.
Andiamo (17)
3.
Orson Stone (1)
1.
Yokozuna (8)
9.
Hasstorock (3)
ANDIAMO (10) Charged home to win last time at Matamata but racing in stronger company. Must respect in this event. ORSON STONE (3) Advanced late into 4th last run here and can save some energy from the draw. A win wouldn't surprise. YOKOZUNA (1) Didn't threaten when 6th last run here. Must be considered. HASSTOROCK (9) Ran on strongly when 3rd beaten by 3/4L last time around here. Has run into the money 2 from 2 attempts this preparation. Has the ability to figure.
Kết quả Giá khởi điểm
10. Andiamo (17)
W
57kg J
M. Nab F
247X1 T
S. Marsh Thắng
10,00
Vị trí
3,30
3. Orson Stone (1)
W
59.5kg J
E. Nicholas F
16X634 T
A. Forsman Vị trí
2,40
9. Hasstorock (3)
W
57.5kg J
M. Cartwright F
166X33 T
R. James & R. Wellwood Vị trí
2,25
16. Sharapova (18)
W
56.5kg J
A. Lawson-Carroll (a1)F
681X06 T
Ms M. Falconer Vị trí
1.
Yokozuna (8)
W
60kg J
T. Wigram (a4)F
12X566 T
Ms D. Logan OP 14,00
9,00
9,00
Đứng ngoài cuộc đua
2.
Berenhard (7)
W
59.5kg J
H. Hassman (a2)F
081801 T
Ms D. Jeffcoat OP 23,00
17,00
17,00
Đứng ngoài cuộc đua
3.
Orson Stone (1)
W
59.5kg J
E. Nicholas F
16X634 T
A. Forsman OP 5,00
6,50
6,50
Đứng ngoài cuộc đua
5.
Mo Charaid (16)
W
59kg J
C. Berge F
70X507 T
T. Wenn OP 19,00
10,00
10,00
Nhịp độ
6.
Priovita (4)
W
59kg J
G. Rooke F
58X51 T
S. Marsh OP 7,00
8,00
8,00
Lót đường
7.
Chateau Vallee (15)
W
58kg J
A. Strawbridge (a3)F
0038X0 T
Ms D. Coutts OP 9,00
12,00
12,00
Đứng ngoài cuộc đua
8.
Flamenco (9)
W
57.5kg J
E. Jones F
239228 T
M. Brooks OP 21,00
31,00
31,00
Ngoài sân
9.
Hasstorock (3)
W
57.5kg J
M. Cartwright F
166X33 T
R. James & R. Wellwood OP 4,40
6,00
6,00
Đứng ngoài cuộc đua
10.
Andiamo (17)
W
57kg J
M. Nab F
247X1 T
S. Marsh OP 7,50
10,00
10,00
Giữa sân
11.
Cheeky Devil (12)
W
57kg J
M. Hashizume F
153X04 T
Ms L. Brennan OP 7,50
7,50
7,50
Giữa sân
12.
Marriage Vows (13)
W
57kg J
R. Goyaram (a2)F
0X2X47 T
L. Collins OP 26,00
61,00
61,00
Đứng ngoài cuộc đua
13.
Si Exquis (14)
W
57kg J
S. Mcnab (a2)F
49086X T
S. & K. Alexander OP 12,00
14,00
14,00
Lãnh đạo
15.
Written In Heaven (19)
W
56.5kg J
J. Nishizuka (a3)F
X60120 T
J. Ruddell OP 19,00
15,00
15,00
Giữa sân
16.
Sharapova (18)
W
56.5kg J
A. Lawson-Carroll (a1)F
681X06 T
Ms M. Falconer OP 31,00
41,00
41,00
Ngoài sân
4.
Jurisprudence (2)
W
59kg J
O. Bosson F
206346 T
D. Walker & A. Tata Cào
22:44 04 thg 6
14.
Durrani (10)
W
56.5kg J
S. Brown (a4)F
437216 T
C. Wood Cào
19:44 04 thg 6
17.
Gina Rosa (20)
W
56.5kg J
U. F
1709X3 T
Ms M. Falconer Cào
19:51 05 thg 6
18.
Savvy Donna (6)
W
56.5kg J
M. Cameron F
815065 T
R. Fleming Cào
19:51 05 thg 6
19.
Foxglove (11)
W
56.5kg J
W. Kennedy F
546577 T
L. O'Sullivan & A. Scott Cào
19:51 05 thg 6
20.
Suavetta (5)
W
56.5kg J
U. F
00X990 T
S. & E. Clotworthy Cào
18:46 05 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
