Tip
Thắng
12.
Godiamo (12)
2.
Deathscythe (2)
1.
Kazuno Daijo (1)
8.
Taisei Fresa (8)
GODIAMO (12) Resumes after a break. Ran 7th last run at Nakayama. Definite claims. DEATHSCYTHE (2) Led from start to finish to win by a head last start here and honest performer putting a tidy record together. Has run into the placings all attempts this preparation. Must be considered. KAZUNO DAIJO (1) Strong effort to the line to win last run at this track and will appreciate a good gate. Has not missed the placings this preparation in 2 attempts. Well placed and has solid claims. TAISEI FRESA (8) Improved to place when 3rd beaten by just over 6L last start at this track. Winning hope.
Kết quả Giá khởi điểm JP
16. Sonic Line (16)
W
58kg J
F. Goncalves F
65X433 T
H. Asari Thắng
12,00
Vị trí
3,60
3. Swallow City (3)
W
58kg J
K. Ogino F
380778 T
I. Aizawa Vị trí
5,00
8. Taisei Fresa (8)
W
53kg J
M. Iwata F
537X03 T
M. Saitou Vị trí
1,75
12. Godiamo (12)
W
53kg J
K. Tosaki F
1X7 T
K. Mori Vị trí
1.
Kazuno Daijo (1)
W
53kg J
N. Yokoyama F
525931 T
H. Asari OP 19,00
23,00
23,00
Lãnh đạo
2.
Deathscythe (2)
W
55kg J
K. Kikuzawa F
2231 T
H. Kotegawa OP 6,00
15,00
15,00
Đứng ngoài cuộc đua
3.
Swallow City (3)
W
58kg J
K. Ogino F
380778 T
I. Aizawa OP 11,00
26,00
26,00
Ngoài sân
4.
Omega Stream (4)
W
53kg J
T. Ishida F
1000X0 T
K. Tanaka OP 101,00
126,00
126,00
Giữa sân
5.
Conversion (5)
W
58kg J
K. Maruta F
1211X7 T
H. Uehara OP 41,00
126,00
126,00
Nhịp độ
6.
Satono Rapport (6)
W
58kg J
K. Miura F
580738 T
Y. Shikato OP 81,00
71,00
71,00
Lót đường
7.
Dia Tesoro (7)
W
53kg J
H. Miyuki F
74X731 T
K. Maki OP 26,00
31,00
31,00
Đứng ngoài cuộc đua
8.
Taisei Fresa (8)
W
53kg J
M. Iwata F
537X03 T
M. Saitou OP 23,00
4,20
4,20
Đứng ngoài cuộc đua
9.
Rinen Tairin (9)
W
54kg J
K. Nagahama F
770005 T
D. Hiraiwa OP 126,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
10.
Alaska Flavor (10)
W
58kg J
M. Dee F
21X94X T
Y. Matsunaga OP 41,00
21,00
21,00
Đứng ngoài cuộc đua
11.
Easy Breezy (11)
W
53kg J
N. Uezato F
64X040 T
S. Isaka OP 126,00
126,00
126,00
Lãnh đạo
12.
Godiamo (12)
W
53kg J
K. Tosaki F
1X7 T
K. Mori OP 1,60
2,00
2,00
Nhịp độ
13.
Anthony (13)
W
55kg J
Y. Take F
153X9 T
K. Take OP 7,00
20,00
20,00
Giữa sân
14.
Narkissos (14)
W
55kg J
K. Matsuyama F
53107 T
T. Yoshioka OP 61,00
17,00
17,00
Đứng ngoài cuộc đua
15.
Twin Peaks (15)
W
56kg J
D. Sasaki F
00X565 T
N. Chiba OP 126,00
101,00
101,00
Ngoài sân
16.
Sonic Line (16)
W
58kg J
F. Goncalves F
65X433 T
H. Asari OP 41,00
12,00
12,00
Đứng ngoài cuộc đua
17.
Gold Sheen (17)
W
58kg J
T. Ono F
457224 T
T. Hayashi OP 26,00
17,00
17,00
Đứng ngoài cuộc đua
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. JP-SP: Giá khởi điểm ở Nhật Bản được lấy từ cổ tức ngang bằng và được công bố sau cuộc đua.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
