Tip
Thắng
9.
Red Freude (9)
14.
Meisho Koshu (14)
3.
G T Picasso (3)
7.
Lily Thunder (7)
RED FREUDE (9) Finished 2nd last time at Kyoto and honest performer putting a tidy record together. Has shown early pace in races to date. Tracking very well this preparation. Winning chance in this line up. MEISHO KOSHU (14) Ran on strongly when 3rd beaten by 5 1/4L last run at Kyoto and showing consistent performance in races. Shows good closing speed. Won't be far away. G T PICASSO (3) First up after 10 weeks and rattled home nicely into 3rd first up last preparation at this track. This field suits. LILY THUNDER (7) Lost ground when 4th last time at Kyoto. Will be positive in the run early. Solid each way claims.
Kết quả Giá khởi điểm JP
14. Meisho Koshu (14)
W
57kg J
Y. Take F
62X3 T
M. Matsunaga Thắng
3,30
Vị trí
1,45
5. Spartan X (5)
W
55kg J
O. Tayama F
24060 T
A. Higashida Vị trí
6,00
9. Red Freude (9)
W
57kg J
R. Takasugi F
4X5332 T
R. Okubo Vị trí
1,26
15. Bel Azzurro (15)
W
57kg J
S. Yoshimura F
90 T
M. Nishimura Vị trí
1.
Lord Fighter (1)
W
57kg J
T. Danno F
58X854 T
A. Higashida OP 26,00
26,00
26,00
Đứng ngoài cuộc đua
2.
Cool Brave (2)
W
55kg J
Y. Kokubun F
0 T
T. Matsushita OP 71,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
3.
G T Picasso (3)
W
57kg J
A. Nishimura F
57038 T
T. Miyaji OP 17,00
6,50
6,50
Giữa sân
4.
Alive Tailor (4)
W
52kg J
K. Kawabata F
00X0 T
T. Ogata OP 34,00
126,00
126,00
Ngoài sân
5.
Spartan X (5)
W
55kg J
O. Tayama F
24060 T
A. Higashida OP 34,00
41,00
41,00
Lãnh đạo
6.
Golden Dragon (6)
W
57kg J
F. Matsuwaka F
9X38X T
H. Miyamoto OP 6,50
31,00
31,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Lily Thunder (7)
W
57kg J
K. Matsuyama F
0X9434 T
T. Ogata OP 23,00
11,00
11,00
Lãnh đạo
8.
Calabash (8)
W
57kg J
Y. Kitamura F
8 T
R. Terashima OP 2,50
26,00
26,00
Giữa sân
9.
Red Freude (9)
W
57kg J
R. Takasugi F
4X5332 T
R. Okubo OP 4,60
2,05
2,05
Lãnh đạo
10.
Blast Off (10)
W
57kg J
Y. Nagaoka F
0 T
M. Ishibashi OP 51,00
71,00
71,00
Lót đường
11.
Tears Queen (11)
W
55kg J
K. Taguchi F
785X0 T
O. Hirata OP 71,00
101,00
101,00
Giữa sân
12.
Nishino Ebigatame (12)
W
57kg J
H. Miyuki F
90764 T
K. Yoshimura OP 41,00
20,00
20,00
Giữa sân
13.
Might Glad (13)
W
57kg J
Y. Kido F
000X4 T
Y. Arakawa OP 126,00
126,00
126,00
Lãnh đạo
14.
Meisho Koshu (14)
W
57kg J
Y. Take F
62X3 T
M. Matsunaga OP 5,50
3,30
3,30
Ngoài sân
15.
Bel Azzurro (15)
W
57kg J
S. Yoshimura F
90 T
M. Nishimura OP 19,00
51,00
51,00
Nhịp độ
16.
Inicio (16)
W
55kg J
M. Nagashima F
9X0X0 T
Y. Fukunaga OP 13,00
81,00
81,00
Lót đường
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. JP-SP: Giá khởi điểm ở Nhật Bản được lấy từ cổ tức ngang bằng và được công bố sau cuộc đua.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
