Tip
Thắng
10.
Cozone (-)
1.
Arcland (-)
9.
Liceo (-)
7.
Cooladdi (-)
COZONE (10) Was competitive when 3rd last time in a hurdle at Limerick but back in trip. Trainer has gone for the blinkers on, take note and gets a reduction in weight. Deserves consideration. ARCLAND (1) Finished 5th last start in a hurdle at Downpatrick. Can show a better performance this time. Blinkers go on for the first time. Must respect. LICEO (9) Was competitive when 3rd last run in a hurdle at Tramore and suited by the weight drop. Trainer has gone for the winkers on, take note. Strong chance. COOLADDI (7) First up after a break. Finished 6th last run in a hurdle at Thurles but gets some weight relief. Ear muffs on could be an important change. Up to these.
Kết quả Giá khởi điểm
10. Cozone (-)
W
71.5kg J
J. Smith (a2.5)F
08X163 T
M. Smith Thắng
3,80
Vị trí
1,70
1. Arcland (-)
W
76kg J
E. Finegan (a3)F
210X05 T
G. Cromwell Vị trí
1,90
12. Warm In Gorey (-)
W
70.5kg J
S. O'Callaghan (a2.5)F
X00003 T
P. Rothwell Vị trí
2,25
3. Typical Thomas (-)
W
75.5kg J
C. Smithers (a3)F
68X7X9 T
J. Fahey Vị trí
1.
Arcland (-)
W
76kg J
E. Finegan (a3)F
210X05 T
G. Cromwell OP 5,00
4,60
4,60
Đứng ngoài cuộc đua
2.
Goodie Girl (-)
W
76kg J
A. O'Sullivan (a3)F
01X0X8 T
D. Mcloughlin OP 9,00
6,50
6,50
Lót đường
3.
Typical Thomas (-)
W
75.5kg J
C. Smithers (a3)F
68X7X9 T
J. Fahey OP 34,00
14,00
14,00
Đứng ngoài cuộc đua
5.
Black Soul (-)
W
74.5kg J
M. O'Connor F
089009 T
C. Houlihan OP 34,00
34,00
34,00
Giữa sân
6.
Garnetot (-)
W
72.5kg J
P. Cleary (a3)F
5620X0 T
G. Elliott OP 23,00
34,00
34,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Cooladdi (-)
W
72kg J
K. Buckley F
32X76X T
C. Maxwell OP 9,00
6,50
6,50
Giữa sân
8.
King Of The Greys (-)
W
72kg J
E. O'Sullivan (a3)F
088 T
P. Fahey OP 10,00
14,00
14,00
Không có dữ liệu
9.
Liceo (-)
W
72kg J
P. O'Hanlon F
400X93 T
D. Mcloughlin OP 7,00
10,00
10,00
Giữa sân
10.
Cozone (-)
W
71.5kg J
J. Smith (a2.5)F
08X163 T
M. Smith OP 4,20
3,80
3,80
Ngoài sân
12.
Warm In Gorey (-)
W
70.5kg J
S. O'Callaghan (a2.5)F
X00003 T
P. Rothwell OP 7,00
6,00
6,00
Giữa sân
13.
Rogue Sea (-)
W
70kg J
J. Shinnick F
3576X0 T
I. Donoghue OP 12,00
23,00
23,00
Lãnh đạo
4.
Bruant (-)
W
75kg J
N. Runner F
00X901 T
A. Martin Cào
09:04 12 thg 6
11.
Emesteraye (-)
W
71.5kg J
S. Markey (a3)F
608X3 T
R. O'Sullivan Cào
07:31 13 thg 6
14.
Solar Generation (-)
W
67.5kg J
R. Doyle F
0X05 T
M. Brassil Cào
12:35 13 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
