Tip
Thắng
12.
Squander (1)
9.
Cousins Day (11)
5.
Paris Affair (2)
1.
Ghemme (7)
SQUANDER (12) Gave ground when 4th last time at Geelong and facing weaker opposition. Respect in this company. COUSINS DAY (9) Worked hard to finish 3rd beaten by 1 1/2L last time at this venue. The wide gate shouldn't be a problem with plenty of early speed. Must respect. PARIS AFFAIR (5) Amongst the placegetters when 2nd beaten by 1L last start at Echuca and displaying improvement over the past few runs. Been in the money each attempt this campaign. Deserves consideration. GHEMME (1) Ran over the top of them when winning last run around here. Large claim helps. No surprise to see a forward showing and one of the main hopes in this race.
Kết quả Giá khởi điểm
12. Squander (1)
W
59kg J
R. Hurdle F
234824 T
A. Purcell Thắng
9,00
Vị trí
2,90
7. Ahab (4)
W
59.5kg J
S. Field (a1.5)F
86X977 T
A. Tindale Vị trí
2,80
5. Paris Affair (2)
W
60kg J
J. Hill F
607X32 T
A. Bobbin Vị trí
2,40
9. Cousins Day (11)
W
59.5kg J
Ms L. Meech F
442473 T
S. Wilde Vị trí
1.
Ghemme (7)
W
63kg J
C. Thompson (a3)F
87X081 T
S. Jackson OP 7,00
16,00
16,00
Nhịp độ
2.
Bellsym (5)
W
61kg J
S. Ingelse F
435X10 T
P. Preusker OP 11,00
15,00
15,00
Lót đường
3.
Aggressive (10)
W
60.5kg J
J. Opperman F
197X78 T
A. Purcell OP 8,50
12,00
12,00
Đứng ngoài cuộc đua
4.
Geegees Hisword (12)
W
60.5kg J
D. Tourneur F
X0X800 T
A. Peterson OP 31,00
81,00
81,00
Ngoài sân
5.
Paris Affair (2)
W
60kg J
J. Hill F
607X32 T
A. Bobbin OP 5,50
7,00
7,00
Đứng ngoài cuộc đua
6.
Turn It Up Tommy (6)
W
60kg J
P. Gatt (a1.5)F
7000X0 T
P. Young OP 81,00
126,00
126,00
Giữa sân
7.
Ahab (4)
W
59.5kg J
S. Field (a1.5)F
86X977 T
A. Tindale OP 15,00
8,50
8,50
Đứng ngoài cuộc đua
9.
Cousins Day (11)
W
59.5kg J
Ms L. Meech F
442473 T
S. Wilde OP 4,60
3,40
3,40
Lãnh đạo
11.
Everythingisautumn (3)
W
59kg J
M. Julius F
X68141 T
Ms J. Tzaferis OP 4,40
7,00
7,00
Giữa sân
12.
Squander (1)
W
59kg J
R. Hurdle F
234824 T
A. Purcell OP 6,50
9,00
9,00
Đứng ngoài cuộc đua
13.
Kawhia (8)
W
59kg J
C. Macredmond F
059X28 T
T. Dabernig OP 14,00
7,00
7,00
Giữa sân
14.
Bellakai (9)
W
56.5kg J
K. Walters F
X09005 T
Ms H. Burns OP 23,00
34,00
34,00
Giữa sân
8.
Brave Eight (7)
W
59.5kg J
- F
907X60 T
A. Bobbin Cào
21:43 04 thg 6
10.
Side Piece (2)
W
59.5kg J
R. Hurdle F
668456 T
A. Purcell Cào
21:01 06 thg 6
15.
Irlandais (1)
W
58.5kg J
A. Jordsjo F
50X179 T
S. Irlam Cào
21:49 06 thg 6
16.
Eyes To Me (3)
W
58kg J
- F
3283X3 T
A. Purcell Cào
20:44 06 thg 6
17.
Tembu Boy (9)
W
57kg J
R. Hurdle F
080098 T
G. Dix Cào
21:49 06 thg 6
18.
A Blue Star (16)
W
54kg J
Ms A. Herrmann F
0640X9 T
P. Graesser Cào
21:49 06 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
