Tip
Thắng
10.
Barano Kishi (10)
12.
Goud Veel (12)
3.
Cerisier D'Amour (3)
5.
Bobbinet (5)
BARANO KISHI (10) Honest race when 2nd last start at Morioka. Capable of forward showing and can be competitive. GOUD VEEL (12) First up and just shy of the win first up last preparation at Funabashi. First start for a new trainer. Will give a big sight. CERISIER D'AMOUR (3) Finished 6th last run at Morioka. May see an upturn in form. Winning hope. BOBBINET (5) Competitive effort when 3rd last start at Morioka. Looks a great place bet.
Kết quả Giá khởi điểm JP
1. Grass Rickey (1)
W
56kg J
M. Yamamoto F
60460 T
K. Sakurada Thắng -
Vị trí -
9. G T Ubu Love (9)
W
54kg J
H. Abe F
9002 T
O. Yoshiharu Vị trí -
8. Combat Heart (8)
W
54kg J
R. Iwamoto F
000762 T
T. Sannomiya Vị trí -
12. Goud Veel (12)
W
56kg J
S. Murakami F
20X T
C. Kouki Vị trí
1.
Grass Rickey (1)
W
56kg J
M. Yamamoto F
60460 T
K. Sakurada Nhịp độ
2.
Tomoenage (2)
W
56kg J
Y. Takahashi F
950634 T
Y. Saitou Lót đường
3.
Cerisier D'Amour (3)
W
54kg J
Y. Suzuki F
026 T
K. Sakurada Ngoài sân
4.
Suzutto Alice (4)
W
54kg J
S. Sasaki F
765888 T
T. Sannomiya Nhịp độ
5.
Bobbinet (5)
W
52kg J
R. Sekimoto F
000633 T
Y. Sugawara Lót đường
6.
Spunky Wave (6)
W
54kg J
R. Kobayashi F
46X75 T
Y. Nagata Giữa sân
7.
Aura Beast (7)
W
56kg J
T. Sugawara F
407X0 T
T. Kobayashi Đứng ngoài cuộc đua
8.
Combat Heart (8)
W
54kg J
R. Iwamoto F
000762 T
T. Sannomiya Đứng ngoài cuộc đua
9.
G T Ubu Love (9)
W
54kg J
H. Abe F
9002 T
O. Yoshiharu Lót đường
10.
Barano Kishi (10)
W
56kg J
T. Yamamoto F
442 T
Y. Itagaki Nhịp độ
11.
Sahur (11)
W
56kg J
R. Takamatsu F
0052 T
O. Yuuichi Lãnh đạo
12.
Goud Veel (12)
W
56kg J
S. Murakami F
20X T
C. Kouki Nhịp độ
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. JP-SP: Giá khởi điểm ở Nhật Bản được lấy từ cổ tức ngang bằng và được công bố sau cuộc đua.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
